สื่อ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สื่อ nghĩa là phương tiện truyền thông, truyền thông.
Nghĩa của สื่อ
Danh từ
- Phương tiện truyền thông, truyền thông.
Từ ghép có สื่อ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to communicate; to convey; to transmit; to pass on; to signify; to indicate; to represent
- Danh từ medium; means; channel; sign; indication; representation; matchmaker; media; mass media; press
Câu hỏi thường gặp
สื่อ nghĩa là gì?
สื่อ (danh từ) nghĩa là phương tiện truyền thông, truyền thông.
สื่อ đọc thế nào?
สื่อ đọc là sʉ̀ʉ (phiên âm có dấu thanh), RTGS sue; 1 âm tiết: sʉ̀ʉ (thanh thấp).