TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สัตว์กินนม

sàt-gin-nomRTGS sat-kin-nom /sat̚˨˩.kin˧.nom˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สัดsàtthanh thấpphụ âm caoกินginthanh trungphụ âm trungนมnomthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สัตว์กินนม nghĩa là động vật có vú, thú.

Nghĩa của สัตว์กินนม

Danh từ

  1. Động vật có vú, thú.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với สัตว์กินนม

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mammal

Câu hỏi thường gặp

สัตว์กินนม nghĩa là gì?

สัตว์กินนม (danh từ) nghĩa là động vật có vú, thú.

สัตว์กินนม đọc thế nào?

สัตว์กินนม đọc là sàt-gin-nom (phiên âm có dấu thanh), RTGS sat-kin-nom; 3 âm tiết: sàt (thanh thấp), gin (thanh trung), nom (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.