TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สัตว์ประหลาด

sàt-bprà-làatRTGS sat-pra-lat /sat̚˨˩.pra˨˩.laːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สัดsàtthanh thấpphụ âm caoปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungหฺลาดlàatthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สัตว์ประหลาด nghĩa là quái vật.

Nghĩa của สัตว์ประหลาด

Danh từ

  1. Quái vật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monster

Câu hỏi thường gặp

สัตว์ประหลาด nghĩa là gì?

สัตว์ประหลาด (danh từ) nghĩa là quái vật.

สัตว์ประหลาด đọc thế nào?

สัตว์ประหลาด đọc là sàt-bprà-làat (phiên âm có dấu thanh), RTGS sat-pra-lat; 3 âm tiết: sàt (thanh thấp), bprà (thanh thấp), làat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.