สัตว์ประหลาด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สัตว์ประหลาด nghĩa là quái vật.
Nghĩa của สัตว์ประหลาด
Danh từ
- Quái vật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ monster
Câu hỏi thường gặp
สัตว์ประหลาด nghĩa là gì?
สัตว์ประหลาด (danh từ) nghĩa là quái vật.
สัตว์ประหลาด đọc thế nào?
สัตว์ประหลาด đọc là sàt-bprà-làat (phiên âm có dấu thanh), RTGS sat-pra-lat; 3 âm tiết: sàt (thanh thấp), bprà (thanh thấp), làat (thanh thấp).