TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สารวัตรทหาร

sǎa-rá-wát-tá-hǎanRTGS sa-ra-wat-tha-han /saː˩˩˦.ra˦˥.wat̚˦˥.tʰa˦˥.haːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สาsǎathanh lênphụ âm caoระráthanh caophụ âm thấpวัดwátthanh caophụ âm thấpทะtáthanh caophụ âm thấpหานhǎanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สารวัตรทหาร nghĩa là cảnh sát quân sự.

Nghĩa của สารวัตรทหาร

Danh từ

  1. Cảnh sát quân sự.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ military police

Câu hỏi thường gặp

สารวัตรทหาร nghĩa là gì?

สารวัตรทหาร (danh từ) nghĩa là cảnh sát quân sự.

สารวัตรทหาร đọc thế nào?

สารวัตรทหาร đọc là sǎa-rá-wát-tá-hǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-ra-wat-tha-han; 5 âm tiết: sǎa (thanh lên), rá (thanh cao), wát (thanh cao), tá (thanh cao), hǎan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.