สิ่งมีชีวิต
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สิ่งมีชีวิต nghĩa là sinh vật.
Nghĩa của สิ่งมีชีวิต
Danh từ
- Sinh vật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ organism
Câu hỏi thường gặp
สิ่งมีชีวิต nghĩa là gì?
สิ่งมีชีวิต (danh từ) nghĩa là sinh vật.
สิ่งมีชีวิต đọc thế nào?
สิ่งมีชีวิต đọc là sìng-mii-chii-wít (phiên âm có dấu thanh), RTGS sing-mi-chi-wit; 4 âm tiết: sìng (thanh thấp), mii (thanh trung), chii (thanh trung), wít (thanh cao).