TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สิ่งปฏิกูล

sìng-bpà-dtì-guunRTGS sing-pa-ti-kun /siŋ˨˩.pa˨˩.ti˨˩.kuːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สิ่งsìngthanh thấpphụ âm caoปะbpàthanh thấpphụ âm trungติdtìthanh thấpphụ âm trungกูนguunthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สิ่งปฏิกูล nghĩa là rác rưởi, rác bẩn.

Nghĩa của สิ่งปฏิกูล

Danh từ

  1. Rác rưởi, rác bẩn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ filth; garbage; sewage

Câu hỏi thường gặp

สิ่งปฏิกูล nghĩa là gì?

สิ่งปฏิกูล (danh từ) nghĩa là rác rưởi, rác bẩn.

สิ่งปฏิกูล đọc thế nào?

สิ่งปฏิกูล đọc là sìng-bpà-dtì-guun (phiên âm có dấu thanh), RTGS sing-pa-ti-kun; 4 âm tiết: sìng (thanh thấp), bpà (thanh thấp), dtì (thanh thấp), guun (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.