สิ่งปฏิกูล
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สิ่งปฏิกูล nghĩa là rác rưởi, rác bẩn.
Nghĩa của สิ่งปฏิกูล
Danh từ
- Rác rưởi, rác bẩn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ filth; garbage; sewage
Câu hỏi thường gặp
สิ่งปฏิกูล nghĩa là gì?
สิ่งปฏิกูล (danh từ) nghĩa là rác rưởi, rác bẩn.
สิ่งปฏิกูล đọc thế nào?
สิ่งปฏิกูล đọc là sìng-bpà-dtì-guun (phiên âm có dấu thanh), RTGS sing-pa-ti-kun; 4 âm tiết: sìng (thanh thấp), bpà (thanh thấp), dtì (thanh thấp), guun (thanh trung).