TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ข้าวโพดอ่อน

kâao-pôot-ɔ̀ɔnRTGS khao-phot-on /kʰaːw˥˩.pʰoːt̚˥˩.ʔɔːn˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ค่าวkâaothanh xuốngphụ âm thấpโพดpôotthanh xuốngphụ âm thấpอ่อนɔ̀ɔnthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ข้าวโพดอ่อน nghĩa là bắp non.

Nghĩa của ข้าวโพดอ่อน

Danh từ

  1. Bắp non.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ baby corn

Câu hỏi thường gặp

ข้าวโพดอ่อน nghĩa là gì?

ข้าวโพดอ่อน (danh từ) nghĩa là bắp non.

ข้าวโพดอ่อน đọc thế nào?

ข้าวโพดอ่อน đọc là kâao-pôot-ɔ̀ɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS khao-phot-on; 3 âm tiết: kâao (thanh xuống), pôot (thanh xuống), ɔ̀ɔn (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.