ขี้เลื่อย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ขี้เลื่อย nghĩa là mùn cưa.
Nghĩa của ขี้เลื่อย
Danh từ
- Mùn cưa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sawdust.
- Tính từ stupid; foolish.
Câu hỏi thường gặp
ขี้เลื่อย nghĩa là gì?
ขี้เลื่อย (danh từ) nghĩa là mùn cưa.
ขี้เลื่อย đọc thế nào?
ขี้เลื่อย đọc là kîi-lʉ̂ai (phiên âm có dấu thanh), RTGS khi-lueai; 2 âm tiết: kîi (thanh xuống), lʉ̂ai (thanh xuống).