TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ข้อผิดพลาด

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kɔ̂ɔ-pìt-plâatRTGS kho-phit-phlat /kʰɔː˥˩.pʰit̚˨˩.pʰlaːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ค่อkɔ̂ɔthanh xuốngphụ âm thấpผิดpìtthanh thấpphụ âm caoพฺลาดplâatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ข้อผิดพลาด nghĩa là lỗi.

Nghĩa của ข้อผิดพลาด

Danh từ

  1. Lỗi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ error; mistake; blunder; failing; bungle

Câu hỏi thường gặp

ข้อผิดพลาด nghĩa là gì?

ข้อผิดพลาด (danh từ) nghĩa là lỗi.

ข้อผิดพลาด đọc thế nào?

ข้อผิดพลาด đọc là kɔ̂ɔ-pìt-plâat (phiên âm có dấu thanh), RTGS kho-phit-phlat; 3 âm tiết: kɔ̂ɔ (thanh xuống), pìt (thanh thấp), plâat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.