แขนขา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แขนขา nghĩa là chi, but see chân tay.
Nghĩa của แขนขา
Danh từ
- Chi, but see chân tay, tay chân, chân, tay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ limb; appendage.; attendant; retinue; minion.
Câu hỏi thường gặp
แขนขา nghĩa là gì?
แขนขา (danh từ) nghĩa là chi, but see chân tay.
แขนขา đọc thế nào?
แขนขา đọc là kɛ̌ɛn-kǎa (phiên âm có dấu thanh), RTGS khaen-kha; 2 âm tiết: kɛ̌ɛn (thanh lên), kǎa (thanh lên).