TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ข้อเสีย

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kɔ̂ɔ-sǐiaRTGS kho-sia /kʰɔː˥˩.sia̯˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ค่อkɔ̂ɔthanh xuốngphụ âm thấpเสียsǐiathanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ข้อเสีย nghĩa là nhược điểm, khuyết điểm.

Nghĩa của ข้อเสีย

Danh từ

  1. Nhược điểm, khuyết điểm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ con.

Câu hỏi thường gặp

ข้อเสีย nghĩa là gì?

ข้อเสีย (danh từ) nghĩa là nhược điểm, khuyết điểm.

ข้อเสีย đọc thế nào?

ข้อเสีย đọc là kɔ̂ɔ-sǐia (phiên âm có dấu thanh), RTGS kho-sia; 2 âm tiết: kɔ̂ɔ (thanh xuống), sǐia (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.