TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ข้อเขียน

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kɔ̂ɔ-kǐianRTGS kho-khian /kʰɔː˥˩.kʰia̯n˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ค่อkɔ̂ɔthanh xuốngphụ âm thấpเขียนkǐianthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ข้อเขียน nghĩa là tiểu luận.

Nghĩa của ข้อเขียน

Danh từ

  1. Tiểu luận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ essay, composition, article; written examination

Câu hỏi thường gặp

ข้อเขียน nghĩa là gì?

ข้อเขียน (danh từ) nghĩa là tiểu luận.

ข้อเขียน đọc thế nào?

ข้อเขียน đọc là kɔ̂ɔ-kǐian (phiên âm có dấu thanh), RTGS kho-khian; 2 âm tiết: kɔ̂ɔ (thanh xuống), kǐian (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.