TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ขวด

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kùuatRTGS khuat /kʰua̯t̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ขวดkùuatthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ใบ, ขวด

ขวด nghĩa là chai.

Nghĩa của ขวด

Danh từ

  1. Chai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bottle

Câu hỏi thường gặp

ขวด nghĩa là gì?

ขวด (danh từ) nghĩa là chai.

ขวด đọc thế nào?

ขวด đọc là kùuat (phiên âm có dấu thanh), RTGS khuat; 1 âm tiết: kùuat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.