ขวด
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kùuatRTGS khuat
/kʰua̯t̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ขวดkùuatthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ขวด nghĩa là chai.
Nghĩa của ขวด
Danh từ
- Chai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bottle
Câu hỏi thường gặp
ขวด nghĩa là gì?
ขวด (danh từ) nghĩa là chai.
ขวด đọc thế nào?
ขวด đọc là kùuat (phiên âm có dấu thanh), RTGS khuat; 1 âm tiết: kùuat (thanh thấp).