TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ข้าวหอมมะลิ

kâao-hɔ̌ɔm-má-líRTGS khao-hom-ma-li /kʰaːw˥˩.hɔːm˩˩˦.ma˦˥.liʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ข้าวkâaothanh xuốngphụ âm caoหอมhɔ̌ɔmthanh lênphụ âm caoมะmáthanh caophụ âm thấpลิlíthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ข้าวหอมมะลิ nghĩa là gạo thơm hoa nhài.

Nghĩa của ข้าวหอมมะลิ

Danh từ

  1. Gạo thơm hoa nhài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jasmine rice.

Câu hỏi thường gặp

ข้าวหอมมะลิ nghĩa là gì?

ข้าวหอมมะลิ (danh từ) nghĩa là gạo thơm hoa nhài.

ข้าวหอมมะลิ đọc thế nào?

ข้าวหอมมะลิ đọc là kâao-hɔ̌ɔm-má-lí (phiên âm có dấu thanh), RTGS khao-hom-ma-li; 4 âm tiết: kâao (thanh xuống), hɔ̌ɔm (thanh lên), má (thanh cao), lí (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.