ข้าวหอมมะลิ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ข้าวหอมมะลิ nghĩa là gạo thơm hoa nhài.
Nghĩa của ข้าวหอมมะลิ
Danh từ
- Gạo thơm hoa nhài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jasmine rice.
Câu hỏi thường gặp
ข้าวหอมมะลิ nghĩa là gì?
ข้าวหอมมะลิ (danh từ) nghĩa là gạo thơm hoa nhài.
ข้าวหอมมะลิ đọc thế nào?
ข้าวหอมมะลิ đọc là kâao-hɔ̌ɔm-má-lí (phiên âm có dấu thanh), RTGS khao-hom-ma-li; 4 âm tiết: kâao (thanh xuống), hɔ̌ɔm (thanh lên), má (thanh cao), lí (thanh cao).