TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ขาย

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
kǎaiRTGS khai /kʰaːj˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ขายkǎaithanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การขาย (thêm การ/ความ phía trước)

ขาย nghĩa là bán.

Nghĩa của ขาย

Động từ

  1. Bán.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ขาย

Trái nghĩa

Từ ghép có ขาย

Câu ví dụ với ขาย

  • ทอมตัดสินใจขายรถของเขา Tom đã quyết định bán chiếc ô tô của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10202285
  • เธอขายดอกไม้ Cô ta bán hoa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669235
  • ฉันขายร่ม Tôi bán ô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669387

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to sell

Câu hỏi thường gặp

ขาย nghĩa là gì?

ขาย (động từ) nghĩa là bán.

ขาย đọc thế nào?

ขาย đọc là kǎai (phiên âm có dấu thanh), RTGS khai; 1 âm tiết: kǎai (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.