TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ขั้นตอนวิธี

kân-dtɔɔn-wí-tiiRTGS khan-ton-wi-thi /kʰan˥˩.tɔːn˧.wi˦˥.tʰiː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ขั้นkânthanh xuốngphụ âm caoตอนdtɔɔnthanh trungphụ âm trungวิwíthanh caophụ âm thấpทีtiithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ขั้นตอนวิธี nghĩa là thuật toán.

Nghĩa của ขั้นตอนวิธี

Danh từ

  1. Thuật toán.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ขั้นตอนวิธี

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ algorithm

Câu hỏi thường gặp

ขั้นตอนวิธี nghĩa là gì?

ขั้นตอนวิธี (danh từ) nghĩa là thuật toán.

ขั้นตอนวิธี đọc thế nào?

ขั้นตอนวิธี đọc là kân-dtɔɔn-wí-tii (phiên âm có dấu thanh), RTGS khan-ton-wi-thi; 4 âm tiết: kân (thanh xuống), dtɔɔn (thanh trung), wí (thanh cao), tii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.