ขั้นตอนวิธี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ขั้นตอนวิธี nghĩa là thuật toán.
Nghĩa của ขั้นตอนวิธี
Danh từ
- Thuật toán.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ขั้นตอนวิธี
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ algorithm
Câu hỏi thường gặp
ขั้นตอนวิธี nghĩa là gì?
ขั้นตอนวิธี (danh từ) nghĩa là thuật toán.
ขั้นตอนวิธี đọc thế nào?
ขั้นตอนวิธี đọc là kân-dtɔɔn-wí-tii (phiên âm có dấu thanh), RTGS khan-ton-wi-thi; 4 âm tiết: kân (thanh xuống), dtɔɔn (thanh trung), wí (thanh cao), tii (thanh trung).