TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ข้อตกลง

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kɔ̂ɔ-dtòk-longRTGS kho-tok-long /kʰɔː˥˩.tok̚˨˩.loŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ค่อkɔ̂ɔthanh xuốngphụ âm thấpตกdtòkthanh thấpphụ âm trungลงlongthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ข้อ

ข้อตกลง nghĩa là hiệp định, hợp đồng, điều ước, hiệp ước.

Nghĩa của ข้อตกลง

Danh từ

  1. Hiệp định, hợp đồng.
  2. Điều ước, hiệp ước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agreement; pact

Câu hỏi thường gặp

ข้อตกลง nghĩa là gì?

ข้อตกลง (danh từ) nghĩa là hiệp định, hợp đồng, điều ước, hiệp ước.

ข้อตกลง đọc thế nào?

ข้อตกลง đọc là kɔ̂ɔ-dtòk-long (phiên âm có dấu thanh), RTGS kho-tok-long; 3 âm tiết: kɔ̂ɔ (thanh xuống), dtòk (thanh thấp), long (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.