ขี้ตา
kîi-dtaaRTGS khi-ta
/kʰiː˥˩.taː˧/ giọng máy của trình duyệt
คี่kîithanh xuốngphụ âm thấpตาdtaathanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: ก้อน
ขี้ตา nghĩa là ghèn.
Nghĩa của ขี้ตา
Danh từ
- Ghèn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sleep; gound.
Câu hỏi thường gặp
ขี้ตา nghĩa là gì?
ขี้ตา (danh từ) nghĩa là ghèn.
ขี้ตา đọc thế nào?
ขี้ตา đọc là kîi-dtaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS khi-ta; 2 âm tiết: kîi (thanh xuống), dtaa (thanh trung).