ขี้เมา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ขี้เมา nghĩa là người nghiện rượu.
Nghĩa của ขี้เมา
Danh từ
- Người nghiện rượu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ alcoholic
- Danh từ alcoholic; drunkard, drunk
Câu hỏi thường gặp
ขี้เมา nghĩa là gì?
ขี้เมา (danh từ) nghĩa là người nghiện rượu.
ขี้เมา đọc thế nào?
ขี้เมา đọc là kîi-mao (phiên âm có dấu thanh), RTGS khi-mao; 2 âm tiết: kîi (thanh xuống), mao (thanh trung).