TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ข้อความ

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
kɔ̂ɔ-kwaamRTGS kho-khwam /kʰɔː˥˩.kʰwaːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ค่อkɔ̂ɔthanh xuốngphụ âm thấpคฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ข้อความ nghĩa là tin nhắn, văn bản.

Nghĩa của ข้อความ

Danh từ

  1. Tin nhắn.
  2. Văn bản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ message; information; passage; text

Câu hỏi thường gặp

ข้อความ nghĩa là gì?

ข้อความ (danh từ) nghĩa là tin nhắn, văn bản.

ข้อความ đọc thế nào?

ข้อความ đọc là kɔ̂ɔ-kwaam (phiên âm có dấu thanh), RTGS kho-khwam; 2 âm tiết: kɔ̂ɔ (thanh xuống), kwaam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.