ข้อห้าม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ข้อห้าม nghĩa là sự cấm, cấm chỉ.
Nghĩa của ข้อห้าม
Danh từ
- Sự cấm, cấm chỉ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ forbidding; ban; prohibition
Câu hỏi thường gặp
ข้อห้าม nghĩa là gì?
ข้อห้าม (danh từ) nghĩa là sự cấm, cấm chỉ.
ข้อห้าม đọc thế nào?
ข้อห้าม đọc là kɔ̂ɔ-hâam (phiên âm có dấu thanh), RTGS kho-ham; 2 âm tiết: kɔ̂ɔ (thanh xuống), hâam (thanh xuống).