ข้น
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kônRTGS khon
/kʰon˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ค่นkônthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: ความข้น (thêm การ/ความ phía trước)
ข้น nghĩa là đặc.
Nghĩa của ข้น
Tính từ
- Đặc.
Từ ghép có ข้น
- นมข้น — Sữa đặc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ thick, concentrated; strong, rich; intense, fierce
Câu hỏi thường gặp
ข้น nghĩa là gì?
ข้น (tính từ) nghĩa là đặc.
ข้น đọc thế nào?
ข้น đọc là kôn (phiên âm có dấu thanh), RTGS khon; 1 âm tiết: kôn (thanh xuống).