ข้าพเจ้า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ข้าพเจ้า nghĩa là tôi, tớ.
Nghĩa của ข้าพเจ้า
Đại từ
trang trọng- Tôi, tớ, ta, tui, tao, mình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ a first person pronoun used when addressing a person of equal or higher status: I, we, etc.
Câu hỏi thường gặp
ข้าพเจ้า nghĩa là gì?
ข้าพเจ้า (đại từ) nghĩa là tôi, tớ.
ข้าพเจ้า đọc thế nào?
ข้าพเจ้า đọc là kâa-pá-jâao (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-pha-chao; 3 âm tiết: kâa (thanh xuống), pá (thanh cao), jâao (thanh xuống).