TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ข้าพเจ้า

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
kâa-pá-jâaoRTGS kha-pha-chao /kʰaː˥˩.pʰa˦˥.t͡ɕaːw˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ข้าkâathanh xuốngphụ âm caoพะpáthanh caophụ âm thấpจ้าวjâaothanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ข้าพเจ้า nghĩa là tôi, tớ.

Nghĩa của ข้าพเจ้า

Đại từ

trang trọng
  1. Tôi, tớ, ta, tui, tao, mình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ a first person pronoun used when addressing a person of equal or higher status: I, we, etc.

Câu hỏi thường gặp

ข้าพเจ้า nghĩa là gì?

ข้าพเจ้า (đại từ) nghĩa là tôi, tớ.

ข้าพเจ้า đọc thế nào?

ข้าพเจ้า đọc là kâa-pá-jâao (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-pha-chao; 3 âm tiết: kâa (thanh xuống), pá (thanh cao), jâao (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.