TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ของฝาก

kɔ̌ɔng-fàakRTGS khong-fak /kʰɔːŋ˩˩˦.faːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ของkɔ̌ɔngthanh lênphụ âm caoฝากfàakthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ของฝาก nghĩa là quà, quà tặng, đồ lưu niệm.

Nghĩa của ของฝาก

Danh từ

  1. Quà, quà tặng, quà biếu.
  2. Đồ lưu niệm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gift, present, souvenir.

Câu hỏi thường gặp

ของฝาก nghĩa là gì?

ของฝาก (danh từ) nghĩa là quà, quà tặng, đồ lưu niệm.

ของฝาก đọc thế nào?

ของฝาก đọc là kɔ̌ɔng-fàak (phiên âm có dấu thanh), RTGS khong-fak; 2 âm tiết: kɔ̌ɔng (thanh lên), fàak (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.