TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ขากรรไกร

kǎa-gan-graiRTGS kha-kan-krai /kʰaː˩˩˦.kan˧.kraj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ขาkǎathanh lênphụ âm caoกันganthanh trungphụ âm trungไกฺรgraithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ขากรรไกร nghĩa là hàm, quai hàm, xương hàm.

Nghĩa của ขากรรไกร

Danh từ

  1. Hàm.
  2. Quai hàm, xương hàm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jaw.

Câu hỏi thường gặp

ขากรรไกร nghĩa là gì?

ขากรรไกร (danh từ) nghĩa là hàm, quai hàm, xương hàm.

ขากรรไกร đọc thế nào?

ขากรรไกร đọc là kǎa-gan-grai (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-kan-krai; 3 âm tiết: kǎa (thanh lên), gan (thanh trung), grai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.