เข็ม
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kěmRTGS khem
/kʰem˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
เข็มkěmthanh lênphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เข็ม nghĩa là kim.
Nghĩa của เข็ม
Danh từ
- Kim.
Từ ghép có เข็ม
- เข็มขัด — Dây lưng, dây nịt, thắt lưng.
- เข็มกลัด — Trâm, trâm gài đầu, thoa.
- ฝังเข็ม — Châm cứu.
- เข็มทิศ — La bàn.
- เข็มหมุด — Ghim, đinh ghim.
- เข็มฉีดยา — Ống chích, bơm tiêm, ống tiêm.
- เข็มนาฬิกา — Kim.
- หัวเข็มขัด — Khóa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ needle (classifier: เล่ม); stitch; similar object (in terms of appearance, usage, etc), as syringe, clock hand, foundation pile, etc.; anything containing such object, as pin, brooch, etc.; ixora; the fish Dermogenys pusillus van Hasselt of the family Hemiramphidae
Câu hỏi thường gặp
เข็ม nghĩa là gì?
เข็ม (danh từ) nghĩa là kim.
เข็ม đọc thế nào?
เข็ม đọc là kěm (phiên âm có dấu thanh), RTGS khem; 1 âm tiết: kěm (thanh lên).