ขมับ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ขมับ nghĩa là thái dương, màng tang.
Nghĩa của ขมับ
Danh từ
- anatomy Thái dương.
- Màng tang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ temple.
Câu hỏi thường gặp
ขมับ nghĩa là gì?
ขมับ (danh từ) nghĩa là thái dương, màng tang.
ขมับ đọc thế nào?
ขมับ đọc là kà-màp (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-map; 2 âm tiết: kà (thanh thấp), màp (thanh thấp).