TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไข่ดาว

kài-daaoRTGS khai-dao /kʰaj˨˩.daːw˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไข่kàithanh thấpphụ âm caoดาวdaaothanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ใบ

ไข่ดาว nghĩa là trứng chiên, trứng ốp la.

Nghĩa của ไข่ดาว

Danh từ

  1. Trứng chiên, trứng ốp la.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fried egg

Câu hỏi thường gặp

ไข่ดาว nghĩa là gì?

ไข่ดาว (danh từ) nghĩa là trứng chiên, trứng ốp la.

ไข่ดาว đọc thế nào?

ไข่ดาว đọc là kài-daao (phiên âm có dấu thanh), RTGS khai-dao; 2 âm tiết: kài (thanh thấp), daao (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.