TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ขีปนาวุธ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kǐi-bpà-naa-wútRTGS khi-pa-na-wut /kʰiː˩˩˦.pa˨˩.naː˧.wut̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ขีkǐithanh lênphụ âm caoปะbpàthanh thấpphụ âm trungนาnaathanh trungphụ âm thấpวุดwútthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ขีปนาวุธ nghĩa là Tên lửa đạn đạo.

Nghĩa của ขีปนาวุธ

Danh từ

  1. Tên lửa đạn đạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ballistic missile.

Câu hỏi thường gặp

ขีปนาวุธ nghĩa là gì?

ขีปนาวุธ (danh từ) nghĩa là Tên lửa đạn đạo.

ขีปนาวุธ đọc thế nào?

ขีปนาวุธ đọc là kǐi-bpà-naa-wút (phiên âm có dấu thanh), RTGS khi-pa-na-wut; 4 âm tiết: kǐi (thanh lên), bpà (thanh thấp), naa (thanh trung), wút (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.