TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ขี้มูก

kîi-mûukRTGS khi-muk /kʰiː˥˩.muːk̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คี่kîithanh xuốngphụ âm thấpมูกmûukthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ขี้มูก nghĩa là cứt mũi, gỉ mũi.

Nghĩa của ขี้มูก

Danh từ

  1. Cứt mũi, gỉ mũi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ snot; mucus; booger.

Câu hỏi thường gặp

ขี้มูก nghĩa là gì?

ขี้มูก (danh từ) nghĩa là cứt mũi, gỉ mũi.

ขี้มูก đọc thế nào?

ขี้มูก đọc là kîi-mûuk (phiên âm có dấu thanh), RTGS khi-muk; 2 âm tiết: kîi (thanh xuống), mûuk (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.