ข้อแก้ตัว
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ข้อแก้ตัว nghĩa là cớ.
Nghĩa của ข้อแก้ตัว
Danh từ
- Cớ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ excuse; pretext
Câu hỏi thường gặp
ข้อแก้ตัว nghĩa là gì?
ข้อแก้ตัว (danh từ) nghĩa là cớ.
ข้อแก้ตัว đọc thế nào?
ข้อแก้ตัว đọc là kɔ̂ɔ-gɛ̂ɛ-dtuua (phiên âm có dấu thanh), RTGS kho-kae-tua; 3 âm tiết: kɔ̂ɔ (thanh xuống), gɛ̂ɛ (thanh xuống), dtuua (thanh trung).