TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เข็มหมุด

kěm-mùtRTGS khem-mut /kʰem˩˩˦.mut̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เข็มkěmthanh lênphụ âm caoหฺมุดmùtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เข็มหมุด nghĩa là ghim, đinh ghim.

Nghĩa của เข็มหมุด

Danh từ

  1. Ghim, đinh ghim.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sewing pin (straight); thumbtack; pin

Câu hỏi thường gặp

เข็มหมุด nghĩa là gì?

เข็มหมุด (danh từ) nghĩa là ghim, đinh ghim.

เข็มหมุด đọc thế nào?

เข็มหมุด đọc là kěm-mùt (phiên âm có dấu thanh), RTGS khem-mut; 2 âm tiết: kěm (thanh lên), mùt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.