ไขมันไม่อิ่มตัว
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ไขมันไม่อิ่มตัว nghĩa là Chất béo không bão hòa.
Nghĩa của ไขมันไม่อิ่มตัว
Danh từ
- Chất béo không bão hòa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ unsaturated fat.
Câu hỏi thường gặp
ไขมันไม่อิ่มตัว nghĩa là gì?
ไขมันไม่อิ่มตัว (danh từ) nghĩa là Chất béo không bão hòa.
ไขมันไม่อิ่มตัว đọc thế nào?
ไขมันไม่อิ่มตัว đọc là kǎi-man-mâi-ìm-dtuua (phiên âm có dấu thanh), RTGS khai-man-mai-im-tua; 5 âm tiết: kǎi (thanh lên), man (thanh trung), mâi (thanh xuống), ìm (thanh thấp), dtuua (thanh trung).