TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ของขวัญ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kɔ̌ɔng-kwǎnRTGS khong-khwan /kʰɔːŋ˩˩˦.kʰwan˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ของkɔ̌ɔngthanh lênphụ âm caoขฺวันkwǎnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ชิ้น

ของขวัญ nghĩa là món quà, quà, quà tặng.

Nghĩa của ของขวัญ

Danh từ

  1. Món quà.
    • เพื่อนอยากให้ฉันของขวัญBạn muốn cho tôi mòn quà sinh nhật.
  2. Quà, quà tặng, quà biếu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gift, present

Câu hỏi thường gặp

ของขวัญ nghĩa là gì?

ของขวัญ (danh từ) nghĩa là món quà, quà, quà tặng.

ของขวัญ đọc thế nào?

ของขวัญ đọc là kɔ̌ɔng-kwǎn (phiên âm có dấu thanh), RTGS khong-khwan; 2 âm tiết: kɔ̌ɔng (thanh lên), kwǎn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.