ของขวัญ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ของขวัญ nghĩa là món quà, quà, quà tặng.
Nghĩa của ของขวัญ
Danh từ
- Món quà.
- เพื่อนอยากให้ฉันของขวัญBạn muốn cho tôi mòn quà sinh nhật.
- Quà, quà tặng, quà biếu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gift, present
Câu hỏi thường gặp
ของขวัญ nghĩa là gì?
ของขวัญ (danh từ) nghĩa là món quà, quà, quà tặng.
ของขวัญ đọc thế nào?
ของขวัญ đọc là kɔ̌ɔng-kwǎn (phiên âm có dấu thanh), RTGS khong-khwan; 2 âm tiết: kɔ̌ɔng (thanh lên), kwǎn (thanh lên).