TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ขาอ่อน

kǎa-ɔ̀ɔnRTGS kha-on /kʰaː˩˩˦.ʔɔːn˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ขาkǎathanh lênphụ âm caoอ่อนɔ̀ɔnthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ข้าง

ขาอ่อน nghĩa là đùi.

Nghĩa của ขาอ่อน

Danh từ

  1. Đùi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thigh.

Câu hỏi thường gặp

ขาอ่อน nghĩa là gì?

ขาอ่อน (danh từ) nghĩa là đùi.

ขาอ่อน đọc thế nào?

ขาอ่อน đọc là kǎa-ɔ̀ɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-on; 2 âm tiết: kǎa (thanh lên), ɔ̀ɔn (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.