TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ขุนทอง

kǔn-tɔɔngRTGS khun-thong /kʰun˩˩˦.tʰɔːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ขุนkǔnthanh lênphụ âm caoทองtɔɔngthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

ขุนทอง nghĩa là yểng, nhồng.

Nghĩa của ขุนทอง

Danh từ

  1. Yểng, nhồng, sáo đá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ common hill myna (Gracula religiosa).

Câu hỏi thường gặp

ขุนทอง nghĩa là gì?

ขุนทอง (danh từ) nghĩa là yểng, nhồng.

ขุนทอง đọc thế nào?

ขุนทอง đọc là kǔn-tɔɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS khun-thong; 2 âm tiết: kǔn (thanh lên), tɔɔng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.