TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ขี้เหล้า

kîi-lâoRTGS khi-lao /kʰiː˥˩.law˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คี่kîithanh xuốngphụ âm thấpเล่าlâothanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ขี้เหล้า nghĩa là người nghiện rượu.

Nghĩa của ขี้เหล้า

Danh từ

miệt thị
  1. Người nghiện rượu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ alcoholic: suffering from alcoholism or addicted to intoxicating drinks.
  • Danh từ alcoholic: person suffering from alcoholism or addicted to intoxicating drinks.

Câu hỏi thường gặp

ขี้เหล้า nghĩa là gì?

ขี้เหล้า (danh từ) nghĩa là người nghiện rượu.

ขี้เหล้า đọc thế nào?

ขี้เหล้า đọc là kîi-lâo (phiên âm có dấu thanh), RTGS khi-lao; 2 âm tiết: kîi (thanh xuống), lâo (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.