ขอโทษ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ขอโทษ nghĩa là xin lỗi.
Nghĩa của ขอโทษ
Động từ
- Xin lỗi.
Thán từ
- Xin lỗi.
Câu ví dụ với ขอโทษ
- คุณจะขอโทษทำไม? Sao bạn lại xin lỗi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669360
- ฉันขอโทษฉันอยู่นานไม่ได้ Tôi xin lỗi , tôi không thể ở lại lâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8681585
- ถึงเขาจะขอโทษ ฉันก็ยังโกรธ mặc dù anh ấy đã xin lỗi, tôi vẫn tức giận (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2847987
- ขอโทษครับ Xin lỗi bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8728869
- ขอโทษค่ะ Xin lỗi bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8728870
- ถึงเขาจะขอโทษแล้ว แต่ฉันก็ยังโกรธ mặc dù anh ấy đã xin lỗi, tôi vẫn tức giận (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2847988
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to apologise; to express apology (to, for, etc.)
- Thán từ sorry; excuse me; pardon
Câu hỏi thường gặp
ขอโทษ nghĩa là gì?
ขอโทษ (động từ, thán từ) nghĩa là xin lỗi.
ขอโทษ đọc thế nào?
ขอโทษ đọc là kɔ̌ɔ-tôot (phiên âm có dấu thanh), RTGS kho-thot; 2 âm tiết: kɔ̌ɔ (thanh lên), tôot (thanh xuống).