TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แขน

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
kɛ̌ɛnRTGS khaen /kʰɛːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แขนkɛ̌ɛnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แขน nghĩa là cánh tay, tay, tay áo.

Nghĩa của แขน

Danh từ

  1. Cánh tay, tay.
  2. Tay áo.

Từ ghép có แขน

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arm; sleeve

Câu hỏi thường gặp

แขน nghĩa là gì?

แขน (danh từ) nghĩa là cánh tay, tay, tay áo.

แขน đọc thế nào?

แขน đọc là kɛ̌ɛn (phiên âm có dấu thanh), RTGS khaen; 1 âm tiết: kɛ̌ɛn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.