เขี้ยว
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kîaoRTGS khiao
/kʰia̯w˥˩/ giọng máy của trình duyệt
เคี่ยวkîaothanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: ซี่
เขี้ยว nghĩa là răng nanh, nanh.
Nghĩa của เขี้ยว
Danh từ
- Răng nanh, nanh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fang.
Câu hỏi thường gặp
เขี้ยว nghĩa là gì?
เขี้ยว (danh từ) nghĩa là răng nanh, nanh.
เขี้ยว đọc thế nào?
เขี้ยว đọc là kîao (phiên âm có dấu thanh), RTGS khiao; 1 âm tiết: kîao (thanh xuống).