เข็มขัด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เข็มขัด nghĩa là dây lưng, dây nịt.
Nghĩa của เข็มขัด
Danh từ
- Dây lưng, dây nịt, thắt lưng.
Từ ghép có เข็มขัด
- หัวเข็มขัด — Khóa.
- เข็มขัดนิรภัย — Dây an toàn, đai an toàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ belt
Câu hỏi thường gặp
เข็มขัด nghĩa là gì?
เข็มขัด (danh từ) nghĩa là dây lưng, dây nịt.
เข็มขัด đọc thế nào?
เข็มขัด đọc là kěm-kàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS khem-khat; 2 âm tiết: kěm (thanh lên), kàt (thanh thấp).