TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แขนเสื้อ

kɛ̌ɛn-sʉ̂ʉaRTGS khaen-suea /kʰɛːn˩˩˦.sɯa̯˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แขนkɛ̌ɛnthanh lênphụ âm caoเซื่อsʉ̂ʉathanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แขนเสื้อ nghĩa là tay áo.

Nghĩa của แขนเสื้อ

Danh từ

  1. Tay áo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sleeve.

Câu hỏi thường gặp

แขนเสื้อ nghĩa là gì?

แขนเสื้อ (danh từ) nghĩa là tay áo.

แขนเสื้อ đọc thế nào?

แขนเสื้อ đọc là kɛ̌ɛn-sʉ̂ʉa (phiên âm có dấu thanh), RTGS khaen-suea; 2 âm tiết: kɛ̌ɛn (thanh lên), sʉ̂ʉa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.