TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ขอทาน

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kɔ̌ɔ-taanRTGS kho-than /kʰɔː˩˩˦.tʰaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ขอkɔ̌ɔthanh lênphụ âm caoทานtaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน Danh từ hoá: การขอทาน (thêm การ/ความ phía trước)

ขอทาน nghĩa là ăn xin, ăn mày.

Nghĩa của ขอทาน

Danh từ

  1. Ăn xin, ăn mày, bị gậy.

Động từ

  1. Ăn xin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beggar (alms asker)
  • Động từ to beg (to act or live as a beggar; to ask alms; to live by asking alms)

Câu hỏi thường gặp

ขอทาน nghĩa là gì?

ขอทาน (danh từ, động từ) nghĩa là ăn xin, ăn mày.

ขอทาน đọc thế nào?

ขอทาน đọc là kɔ̌ɔ-taan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kho-than; 2 âm tiết: kɔ̌ɔ (thanh lên), taan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.