ขอทาน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ขอทาน nghĩa là ăn xin, ăn mày.
Nghĩa của ขอทาน
Danh từ
- Ăn xin, ăn mày, bị gậy.
Động từ
- Ăn xin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beggar (alms asker)
- Động từ to beg (to act or live as a beggar; to ask alms; to live by asking alms)
Câu hỏi thường gặp
ขอทาน nghĩa là gì?
ขอทาน (danh từ, động từ) nghĩa là ăn xin, ăn mày.
ขอทาน đọc thế nào?
ขอทาน đọc là kɔ̌ɔ-taan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kho-than; 2 âm tiết: kɔ̌ɔ (thanh lên), taan (thanh trung).