TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ขอยืม

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kɔ̌ɔ-yʉʉmRTGS kho-yuem /kʰɔː˩˩˦.jɯːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ขอkɔ̌ɔthanh lênphụ âm caoยืมyʉʉmthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การขอยืม (thêm การ/ความ phía trước)

ขอยืม nghĩa là mượn, vay.

Nghĩa của ขอยืม

Động từ

  1. Mượn, vay.

Câu ví dụ với ขอยืม

  • ฉันขอยืมพจนานุกรมของคุณได้ไหม? Tôi mượn cuốn từ điển của bạn có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8714374

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to borrow.

Câu hỏi thường gặp

ขอยืม nghĩa là gì?

ขอยืม (động từ) nghĩa là mượn, vay.

ขอยืม đọc thế nào?

ขอยืม đọc là kɔ̌ɔ-yʉʉm (phiên âm có dấu thanh), RTGS kho-yuem; 2 âm tiết: kɔ̌ɔ (thanh lên), yʉʉm (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.