TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ขนาด

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
kà-nàatRTGS kha-nat /kʰa˨˩.naːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ขะkàthanh thấpphụ âm caoหฺนาดnàatthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ขนาด

ขนาด nghĩa là kích thước.

Nghĩa của ขนาด

Danh từ

  1. Kích thước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ size; dimension; proportion; measure; magnitude; point; extent; degree; portion; quantity; amount; dose
  • Phó từ even: used in comparisons for emphasis; to the point, extent, or degree (of, that, etc.)

Câu hỏi thường gặp

ขนาด nghĩa là gì?

ขนาด (danh từ) nghĩa là kích thước.

ขนาด đọc thế nào?

ขนาด đọc là kà-nàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-nat; 2 âm tiết: kà (thanh thấp), nàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.