ขนาด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ขนาด nghĩa là kích thước.
Nghĩa của ขนาด
Danh từ
- Kích thước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ size; dimension; proportion; measure; magnitude; point; extent; degree; portion; quantity; amount; dose
- Phó từ even: used in comparisons for emphasis; to the point, extent, or degree (of, that, etc.)
Câu hỏi thường gặp
ขนาด nghĩa là gì?
ขนาด (danh từ) nghĩa là kích thước.
ขนาด đọc thế nào?
ขนาด đọc là kà-nàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-nat; 2 âm tiết: kà (thanh thấp), nàat (thanh thấp).