TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไขมัน

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kǎi-manRTGS khai-man /kʰaj˩˩˦.man˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไขkǎithanh lênphụ âm caoมันmanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไขมัน nghĩa là mỡ.

Nghĩa của ไขมัน

Danh từ

  1. Mỡ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fat, lard

Câu hỏi thường gặp

ไขมัน nghĩa là gì?

ไขมัน (danh từ) nghĩa là mỡ.

ไขมัน đọc thế nào?

ไขมัน đọc là kǎi-man (phiên âm có dấu thanh), RTGS khai-man; 2 âm tiết: kǎi (thanh lên), man (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.