TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ของแข็ง

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kɔ̌ɔng-kɛ̌ngRTGS khong-khaeng /kʰɔːŋ˩˩˦.kʰɛŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ของkɔ̌ɔngthanh lênphụ âm caoแข็งkɛ̌ngthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ของแข็ง nghĩa là chất rắn.

Nghĩa của ของแข็ง

Danh từ

  1. Chất rắn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ solid (state of matter).

Câu hỏi thường gặp

ของแข็ง nghĩa là gì?

ของแข็ง (danh từ) nghĩa là chất rắn.

ของแข็ง đọc thế nào?

ของแข็ง đọc là kɔ̌ɔng-kɛ̌ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS khong-khaeng; 2 âm tiết: kɔ̌ɔng (thanh lên), kɛ̌ng (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.