TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ข่าวลือ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kàao-lʉʉRTGS khao-lue /kʰaːw˨˩.lɯː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ข่าวkàaothanh thấpphụ âm caoลือlʉʉthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ข่าวลือ nghĩa là tin đồn, lời đồn.

Nghĩa của ข่าวลือ

Danh từ

  1. Tin đồn, lời đồn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rumour, rumor

Câu hỏi thường gặp

ข่าวลือ nghĩa là gì?

ข่าวลือ (danh từ) nghĩa là tin đồn, lời đồn.

ข่าวลือ đọc thế nào?

ข่าวลือ đọc là kàao-lʉʉ (phiên âm có dấu thanh), RTGS khao-lue; 2 âm tiết: kàao (thanh thấp), lʉʉ (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.