ขนแกะ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ขนแกะ nghĩa là len, lông.
Nghĩa của ขนแกะ
Danh từ
- Len, lông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fleece; wool
Câu hỏi thường gặp
ขนแกะ nghĩa là gì?
ขนแกะ (danh từ) nghĩa là len, lông.
ขนแกะ đọc thế nào?
ขนแกะ đọc là kǒn-gɛ̀ (phiên âm có dấu thanh), RTGS khon-kae; 2 âm tiết: kǒn (thanh lên), gɛ̀ (thanh thấp).