TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ขนแกะ

kǒn-gɛ̀RTGS khon-kae /kʰon˩˩˦.kɛʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ขนkǒnthanh lênphụ âm caoแกะgɛ̀thanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ขนแกะ nghĩa là len, lông.

Nghĩa của ขนแกะ

Danh từ

  1. Len, lông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fleece; wool

Câu hỏi thường gặp

ขนแกะ nghĩa là gì?

ขนแกะ (danh từ) nghĩa là len, lông.

ขนแกะ đọc thế nào?

ขนแกะ đọc là kǒn-gɛ̀ (phiên âm có dấu thanh), RTGS khon-kae; 2 âm tiết: kǒn (thanh lên), gɛ̀ (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.