TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ข้างหลัง

Cấp độ ≈B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kâang-lǎngRTGS khang-lang /kʰaːŋ˥˩.laŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ข้างkâangthanh xuốngphụ âm caoหฺลังlǎngthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ข้างหลัง nghĩa là sau.

Nghĩa của ข้างหลัง

Giới từ

  1. Sau.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ back; rear; behind
  • Phó từ in back of; rear; behind
  • Giới từ back; rear; behind

Câu hỏi thường gặp

ข้างหลัง nghĩa là gì?

ข้างหลัง (giới từ) nghĩa là sau.

ข้างหลัง đọc thế nào?

ข้างหลัง đọc là kâang-lǎng (phiên âm có dấu thanh), RTGS khang-lang; 2 âm tiết: kâang (thanh xuống), lǎng (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.